rúc rỉa

Học thuật
Thân thiện
rúc rỉa

Đàn vịt rúc rỉa ở bờ ruộng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng mỏ để mổ, bới, tìm kiếm thức ăn (thường dùng cho loài chim, đặc biệt vịt): Hành động dùng mỏ để mổ xuống đất, bới tìm hoặc nhặt thức ăn một cách tỉ mỉ, chậm rãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đàn vịt rúc rỉabờ ruộng. (Đàn vịt dùng mỏ mổ, bới tìm thức ănbờ ruộng.)
    • Những con đang rúc rỉa thóc rơi trên sân. (Những con đang dùng mỏ nhặt từng hạt thóc rơi trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rúc rỉa" thường gợi tả một hành động nhẹ nhàng, chậm rãi, tính chất kiên nhẫn tỉ mỉ trong việc tìm kiếm thức ăn, khác với "mổ" thông thường.
    • Con chim sẻ nhỏ rúc rỉa từng mẩu bánh vụn. (Con chim sẻ nhỏ nhẹ nhàng mổ từng mẩu bánh vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rúc (động từ): Có nghĩa tương tự "rúc rỉa", chỉ hành động mổ, bới tìm thức ăn bằng mỏ. "Rúc rỉa" từ láy, mang sắc thái tả âm thanh động tác nhẹ nhàng hơn so với "rúc".
  • Mổ (động từ): Hành động dùng mỏ đập xuống để ăn hoặc tấn công. Nghĩa rộng hơn mạnh hơn "rúc rỉa".
  • Bươi (động từ): Dùng chân hoặc mỏ để đào, cào tìm thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Bới (tìm): Dùng mỏ hoặc chân để lật, đào tìm.
  • Nhặt (bằng mỏ): Lấy từng thứ nhỏ lên bằng mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rúc rỉa

Đàn vịt rúc rỉa ở bờ ruộng.

  1. Nh. Rúc, ngh. 2: Đàn vịt rúc rỉabờ ruộng.