rúc rỉa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng mỏ để mổ, bới, tìm kiếm thức ăn (thường dùng cho loài chim, đặc biệt là vịt): Hành động dùng mỏ để mổ xuống đất, bới tìm hoặc nhặt thức ăn một cách tỉ mỉ, chậm rãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đàn vịt rúc rỉa ở bờ ruộng. (Đàn vịt dùng mỏ mổ, bới tìm thức ăn ở bờ ruộng.)
- Những con gà đang rúc rỉa thóc rơi trên sân. (Những con gà đang dùng mỏ nhặt từng hạt thóc rơi trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rúc rỉa" thường gợi tả một hành động nhẹ nhàng, chậm rãi, có tính chất kiên nhẫn và tỉ mỉ trong việc tìm kiếm thức ăn, khác với "mổ" thông thường.
- Con chim sẻ nhỏ rúc rỉa từng mẩu bánh vụn. (Con chim sẻ nhỏ nhẹ nhàng mổ từng mẩu bánh vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rúc (động từ): Có nghĩa tương tự "rúc rỉa", chỉ hành động mổ, bới tìm thức ăn bằng mỏ. "Rúc rỉa" là từ láy, mang sắc thái tả âm thanh và động tác nhẹ nhàng hơn so với "rúc".
- Mổ (động từ): Hành động dùng mỏ đập xuống để ăn hoặc tấn công. Nghĩa rộng hơn và mạnh hơn "rúc rỉa".
- Bươi (động từ): Dùng chân hoặc mỏ để đào, cào tìm thức ăn.
Từ đồng nghĩa
- Bới (tìm): Dùng mỏ hoặc chân để lật, đào tìm.
- Nhặt (bằng mỏ): Lấy từng thứ nhỏ lên bằng mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Nh. Rúc, ngh. 2: Đàn vịt rúc rỉa ở bờ ruộng.